Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22700 22770
EUR 25777.37 26085.54
GBP 29177.9 29645.67
JPY 199.04 202.85
AUD 17251.7 17510.63
HKD 2871.41 2935
SGD 16279.02 16573.11
THB 656.63 684.03
CAD 17183.11 17563.93
CHF 23419.65 23890.47
DKK 0 3547.61
INR 0 365.26
KRW 18.41 20.6
KWD 0 77788.61
MYR 0 5328.28
NOK 0 2759.98
RMB 3272 1
RUB 0 428.12
SAR 0 6284.82
SEK 0 2710.26
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 811.570
Tổng số Thành viên: 9
Số người đang xem:  69
Bản đồ số