Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22705 22775
EUR 25601.32 25907.39
GBP 28810.73 29272.61
JPY 199.96 203.79
AUD 17094.97 17351.55
HKD 2874.11 2937.76
SGD 16210.96 16503.82
THB 656.53 683.93
CAD 17010.49 17387.48
CHF 23368.95 23838.75
DKK 0 3523.83
INR 0 365.76
KRW 18.39 20.58
KWD 0 77720.21
MYR 0 5343.69
NOK 0 2745.61
RMB 3272 1
RUB 0 425.95
SAR 0 6286.57
SEK 0 2676.57
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 810.535
Tổng số Thành viên: 9
Số người đang xem:  36
Quy định bảo hành
Đang cập nhật, mời bạn quay trở lại sau!